Trong danh mục khí đặc biệt, khí trộn H2 5% balance N2 là một trong số ít hỗn hợp vừa mang được đặc tính khử mạnh và độ khuếch tán vượt trội của hydro, vừa giữ được xếp hạng an toàn của một khí nén không cháy. Chính sự “lưỡng dụng” đó khiến nó xuất hiện đồng thời trong xưởng nhiệt luyện, dây chuyền kiểm tra kín, phòng thí nghiệm xúc tác và cả tủ hiệu chuẩn của kỹ sư đo lường.
Bài viết dưới đây, OXYMECIE tổng hợp đầy đủ: bản chất kỹ thuật, các nhóm ứng dụng, thông số cần chốt khi đặt hàng, quy cách bình – đầu van, và những lỗi mua sai mà chúng tôi gặp thường xuyên nhất tại hiện trường.
1. Khí trộn H2 5% balance N2 là gì?
1.1. Thành phần và các tên gọi thường gặp
Đây là hỗn hợp khí nén hai thành phần:
- Thành phần hoạt tính: Hydro (H2) — nồng độ danh định 5% theo thể tích (% vol hoặc % mol).
- Khí nền (balance gas): Nitơ (N2) — chiếm phần còn lại, khoảng 95%.
Trên thị trường, cùng một sản phẩm này có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau, tùy ngành:
| Tên gọi | Bối cảnh sử dụng |
|---|---|
| Khí trộn H2 5% balance N2 / Khí hỗn hợp H2 5% N2 | Cách gọi phổ thông trong ngành khí công nghiệp |
| Forming gas 95/5 | Ngành nhiệt luyện, điện tử, bán dẫn |
| Tracer gas / khí đánh dấu | Ngành kiểm tra không phá hủy (NDT), dò rỉ |
| Khí hiệu chuẩn H2 5% / N2 | Ngành đo lường, hiệu chuẩn thiết bị |
| Khí khử / khí bảo vệ | Lò ủ, lò hàn băng tải |
Cụm “balance N2” trên nhãn và trên COA có ý nghĩa pháp lý – kỹ thuật rõ ràng: chỉ thành phần H2 được chứng nhận nồng độ và độ không đảm bảo đo; phần N2 là phần bù để đạt 100%, không được ghi nhận sai số riêng.
1.2. Vì sao lại là con số 5%, không phải 10% hay 20%?
Đây là câu hỏi kỹ thuật quan trọng nhất và cũng là lý do tồn tại của sản phẩm.
Hydro tinh khiết có giới hạn cháy dưới (LFL) trong không khí là 4% vol và giới hạn cháy trên tới 75% vol — dải cháy nổ rộng bậc nhất trong các khí công nghiệp. Tuy nhiên, khi hydro đã được pha loãng sẵn trong nitơ, câu chuyện thay đổi hoàn toàn.
Tiêu chuẩn ISO 10156 đưa ra khái niệm Tci (Threshold combustion index) — hàm lượng tối đa của một khí cháy khi trộn với nitơ mà hỗn hợp tạo thành không còn khả năng cháy trong không khí. Tci được định nghĩa là hàm lượng lớn nhất của khí cháy khi trộn với nitơ mà hỗn hợp không cháy trong không khí, và cũng được dùng làm tham số tham chiếu cho mọi loại hỗn hợp có chứa thành phần cháy được.
Với hệ H2 – N2, giá trị Tci xác định được là 5,5% mol: đường tiếp tuyến biểu diễn hỗn hợp hydro–nitơ khi pha với không khí ở bất kỳ tỷ lệ nào đều không cắt vào vùng cháy nổ của hydro, nghĩa là hỗn hợp này không tạo thành hỗn hợp nổ khi bị pha loãng trong không khí. Nói cách khác: dù rò ra ngoài, dù trộn với không khí theo tỷ lệ nào, hỗn hợp cũng không bắt lửa.
Con số 5% được chọn vì nó nằm dưới ngưỡng 5,5% với một biên an toàn hợp lý, đủ để dung sai pha chế (±5–10% tương đối) không đẩy nồng độ thực vượt ngưỡng. Đây chính là ranh giới phân định:
| H2 tinh khiết | H2 5% balance N2 | |
|---|---|---|
| Phân loại vận chuyển | Class 2.1 – khí nén dễ cháy | Class 2.2 – khí nén không cháy, không độc |
| Số UN điển hình | UN 1049 | UN 1956 (Compressed gas, N.O.S.) |
| Yêu cầu kho chứa | Khu vực chống nổ, chống cháy riêng | Kho thông thoáng thông thường |
| Chi phí logistics | Cao | Thấp hơn đáng kể |
| Rủi ro cháy nổ khi rò | Rất cao | Không tạo hỗn hợp cháy nổ |
⚠️Lưu ý an toàn không được bỏ qua: “Không cháy” không đồng nghĩa với “vô hại”. Khí trộn H2 5% balance N2 vẫn là khí gây ngạt đơn thuần (simple asphyxiant) — khi xả lượng lớn trong không gian kín, nó chiếm chỗ oxy và có thể gây ngạt trước khi người vận hành kịp nhận biết (khí không màu, không mùi). Xem chi tiết ở Mục 5.
Đọc thêm: Khí hiệu chuẩn cho trạm CEMS
2. Sáu nhóm ứng dụng chính của khí trộn H2 5% balance N2
2.1. Khí đánh dấu dò rỉ (tracer gas) — ứng dụng đang tăng trưởng nhanh nhất
Đây là ứng dụng đang thay thế dần helium tại nhiều dây chuyền sản xuất Việt Nam. Phương pháp khí đánh dấu được quy định trong ISO 20485:2017 — tiêu chuẩn mô tả các kỹ thuật áp dụng để phát hiện rò rỉ bằng khí đánh dấu và đầu dò chuyên dụng cho loại khí đó (thay thế EN 13185:2001).
Vì sao hydro là khí đánh dấu lý tưởng?
- Phân tử nhẹ nhất (M = 2 g/mol) → khuếch tán qua khe hở nhanh nhất, chui lọt qua các vết rò mà các khí khác bỏ sót.
- Nồng độ nền trong khí quyển cực thấp. Giới hạn phát hiện của phương pháp dựa trên nồng độ hydro nền tự nhiên trong không khí, khoảng 0,5 ppm.Tỷ số tín hiệu/nhiễu vì thế rất cao.
- Thoát nhanh sau khi thử → thời gian “làm sạch” giữa hai lần đo ngắn, tăng năng suất dây chuyền.
- Thiết bị dò rẻ và cầm tay. So với helium, hydro hoặc forming gas là giải pháp ít tốn kém hơn khi kết hợp với các đầu dò điện hóa, oxit kim loại hoặc dựa trên palladium có độ nhạy cao.
So sánh H2 5%/N2 với helium khi dò rỉ:
| Tiêu chí | H2 5% balance N2 | Helium |
|---|---|---|
| Nguồn cung | Pha chế từ H2 và N2 sẵn có | Nhập khẩu 100%, phụ thuộc nguồn toàn cầu |
| Chi phí khí | Thấp, ổn định | Cao, biến động mạnh theo chu kỳ khan hiếm |
| Nồng độ nền khí quyển | ~0,5 ppm | ~5,2 ppm |
| Thiết bị | Đầu dò cầm tay, chi phí đầu tư thấp | Khối phổ kế He, chi phí đầu tư và bảo trì cao |
| Độ nhạy điển hình (sniffing) | ~10⁻⁶ – 10⁻⁷ mbar·l/s | Xuống tới 10⁻¹² mbar·l/s (phương pháp chân không) |
| Phù hợp nhất với | Kiểm tra 100% sản phẩm trên dây chuyền, đường ống ngầm | Chi tiết siêu kín, thiết bị chân không, hàng không vũ trụ |
Đối tượng áp dụng thực tế: bình bồn áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, dàn lạnh và hệ thống điều hòa – kho lạnh, chi tiết ô tô (két nước, két dầu, đường nhiên liệu), vỏ pin và mô-đun pin xe điện, đường ống cấp nước – cấp khí ngầm, mối hàn kết cấu chứa.
2.2. Khí bảo vệ và khí khử trong xử lý nhiệt (forming gas)
Trong lò nhiệt luyện, hydro đóng vai trò tác nhân khử màng oxit trên bề mặt kim loại theo phản ứng:
MO + H₂ → M + H₂O
Nitơ đóng vai trò là khí trơ, tạo áp suất dương trong buồng lò để ngăn không khí lọt vào. Ứng dụng cụ thể:
- Ủ sáng (bright annealing) thép không gỉ, dây đồng, dây điện trở, băng kim loại — cho bề mặt sáng bóng, không cần tẩy rửa hóa chất sau ủ.
- Hàn đồng, hàn thiếc lò băng tải (brazing, reflow soldering) — H2 làm sạch bề mặt oxit, giảm lượng chất trợ hàn (flux), giảm rỗ khí trong mối hàn.
- Thiêu kết luyện kim bột (powder metallurgy sintering).
- Ủ sau kim loại hóa trong bán dẫn và điện tử — hydro thụ động hóa các liên kết treo (dangling bonds) tại giao diện Si–SiO₂, cải thiện đặc tính linh kiện; ứng dụng trong sản xuất wafer, LED, tấm nền hiển thị, tụ MLCC.
Với các lò công suất lớn, nhà máy thường dùng hệ pha trộn tại chỗ; nhưng với lò nhỏ, lò thí nghiệm, lò mẫu hoặc giai đoạn chạy thử, bình khí trộn sẵn H2 5% balance N2 là phương án nhanh và kiểm soát được nồng độ tốt nhất.
2.3. Khí hiệu chuẩn cho đầu dò và cảm biến hydro
Nhóm ứng dụng này thuộc mảng khí hiệu chuẩn — lĩnh vực cốt lõi của OXYMECIE. Khí trộn H2 5% balance N2 được dùng làm khí span cho:
- Đầu dò rò rỉ hydro (hydrogen leak detector) — đúng loại khí sẽ dùng khi thử, nên hiệu chuẩn cùng nền khí cho kết quả đúng nhất.
- Cảm biến độ dẫn nhiệt (TCD) đo hàm lượng hydro trong dòng process.
- Máy phân tích H2 trong nhà máy đạm, lọc hóa dầu, reforming — điểm span thấp hoặc điểm kiểm tra tuyến tính.
- Cảm biến H2 trong phòng ắc quy, trạm sạc, khu vực máy phát làm mát bằng hydro.
🔴 Cảnh báo mua nhầm phổ biến nhất: Nếu thiết bị của bạn là cảm biến xúc tác (catalytic bead) đo theo %LEL, thì KHÔNG dùng được khí nền N2. Cảm biến loại này cần oxy để phản ứng cháy xúc tác xảy ra trên hạt bead. Với LEL của hydro là 4% vol, khí chuẩn đúng phải là H2 pha trong KHÔNG KHÍ (ví dụ 2% H2/Air = 50% LEL). Đặt nhầm “H2 5% balance N2” cho máy đo %LEL sẽ dẫn tới hiệu chuẩn thất bại hoặc — tệ hơn — hiệu chuẩn “trôi” mà không ai phát hiện. Luôn kiểm tra dòng “Calibration gas” trong manual thiết bị trước khi đặt hàng.
2.4. Khí phụ trợ cho sắc ký khí và phân tích phòng thí nghiệm
- Khí chuẩn cho kênh H2 trên hệ GC–TCD.
- Khí nền cho bộ pha loãng động (gas divider) khi cần dựng đường chuẩn nhiều điểm.
- Khí kiểm tra đáp ứng và độ tuyến tính của detector sau bảo trì.
2.5. Nuôi cấy vi sinh kỵ khí
Trong buồng kỵ khí (anaerobic chamber/workstation), hydro phản ứng với oxy vết còn sót trên xúc tác palladium theo phản ứng 2H₂ + O₂ → 2H₂O, “quét” sạch oxy để đạt môi trường kỵ khí nghiêm ngặt. Cấu hình phổ biến là H2 5% + CO2 5–10% + N2 balance; với hệ có đường CO2 riêng, bình H2 5% balance N2 được dùng độc lập.
2.6. Nghiên cứu xúc tác, TPR và thử nghiệm pin nhiên liệu
H2 5%/N2 (hoặc 5% H2/Ar) là khí tiêu chuẩn cho phép đo TPR (Temperature-Programmed Reduction) — kỹ thuật khảo sát khả năng khử của vật liệu xúc tác. Ngoài ra còn dùng trong thử nghiệm màng, thử nghiệm điện cực và các bài thử độ bền vật liệu trong môi trường có hydro.
Đọc thêm: Khí chuẩn Air Liquide
3. Thông số kỹ thuật cần chốt khi đặt hàng
Đây là phần quyết định chất lượng thực tế của bình khí bạn nhận về. Bảng dưới là bộ thông số OXYMECIE luôn xác nhận với khách hàng trước khi sản xuất/nhập hàng:
| Hạng mục | Giá trị tham chiếu | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|
| Nồng độ danh định (nominal) | 5,00% vol H2 | Con số ghi trên nhãn, dùng để đặt hàng |
| Nồng độ chứng nhận (certified/actual) | Ví dụ 4,96% vol | Con số thực đo, in trên COA — đây mới là số dùng để hiệu chuẩn |
| Dung sai pha chế (blending tolerance) | ±5% hoặc ±10% tương đối | Cho biết nồng độ thực có thể lệch bao nhiêu so với danh định |
| Độ không đảm bảo đo (accuracy/uncertainty) | ±1% hoặc ±2% tương đối | Chỉ tiêu quan trọng nhất cho ứng dụng hiệu chuẩn |
| Độ tinh khiết khí thành phần | H2 ≥ 99,999% (5.0); N2 ≥ 99,999% (5.0) | Ảnh hưởng tới tạp chất nền (O2, H2O, THC) |
| Phương pháp pha chế | Trọng lượng (gravimetric) hoặc áp suất riêng phần | Gravimetric cho độ chính xác cao hơn |
| Liên kết chuẩn (traceability) | NIST / NMIJ / VSL / ISO 17025 | Yêu cầu bắt buộc khi phục vụ đo kiểm pháp lý |
| Hạn sử dụng (shelf life) | Thường 36 – 60 tháng | H2/N2 là hỗn hợp bền, hạn dài hơn hẳn hỗn hợp chứa SO2, NO2, H2S (12–24 tháng) |
Ba con số đừng bao giờ nhầm lẫn: nồng độ danh định (để gọi tên), nồng độ chứng nhận (để nhập vào máy), và độ không đảm bảo đo (để đánh giá xem khí có đủ tốt cho phép đo của bạn không). Một bình ghi “5%” nhưng độ chính xác ±10% thì hoàn toàn không thay thế được bình “5%” độ chính xác ±1% trong bài toán hiệu chuẩn.
4. Quy cách bình, đầu van và cách quy đổi lượng khí
4.1. Dung tích bình và lượng khí thực nhận
Công thức quy đổi nhanh:
Thể tích khí (lít) ≈ Dung tích nước của bình (lít) × Áp suất nạp (bar)
| Dung tích bình | Áp suất nạp tham chiếu | Lượng khí quy đổi | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| 8 L (nhôm) | 100 – 120 bar | ~0,8 – 0,96 m³ | Hiệu chuẩn hiện trường, máy đo cầm tay |
| 10 L | 120 – 150 bar | ~1,2 – 1,5 m³ | Phòng thí nghiệm, dò rỉ quy mô nhỏ |
| 20 L | 150 bar | ~3,0 m³ | Trạm phân tích, lò thí nghiệm |
| 40 L | 150 bar | ~6,0 m³ | Dây chuyền dò rỉ, lò ủ sản xuất |
| 47 – 50 L | 150 bar | ~7,0 – 7,5 m³ | Tiêu thụ liên tục, hệ thống trung tâm |
Áp suất nạp thực tế phụ thuộc vào quy định của nhà sản xuất và tình trạng kiểm định chai — luôn đối chiếu nhãn bình.
Đọc thêm: Khí chuẩn Hệ thống Quan trắc tự động
4.2. Đầu van kết nối — điểm gây “kẹt” hàng nhiều nhất
Đây là chi tiết nhỏ nhưng thường xuyên khiến bình khí về đến nơi mà không lắp được van giảm áp:
| Chuẩn | Đầu van thường gặp | Bối cảnh |
|---|---|---|
| CGA (Mỹ) | CGA 580 — dùng cho khí không cháy, không oxy hóa | Áp dụng khi hỗn hợp được phân loại là khí không cháy (Class 2.2) |
| CGA (Mỹ) | CGA 350 — dùng cho khí cháy, ren trái | Một số nhà cung cấp khí chuẩn vẫn dùng theo nguyên tắc “thành phần thiểu số” của CGA V-7 |
| DIN 477 (EU) | No.1 — W 21,8 × 1/14″, ren phải | Chuẩn châu Âu cho khí trơ / không cháy |
| DIN 477 (EU) | No.6 — ren trái | Nếu nhà sản xuất phân loại theo hướng khí cháy |
⚙️ Thực tế thị trường: cùng một sản phẩm “5% H2 balance N2”, nhà cung cấp A giao đầu CGA 580, nhà cung cấp B giao đầu CGA 350 — vì CGA V-7 quy định phương pháp xác định đầu van cho hỗn hợp khí công nghiệp, trong đó hỗn hợp thường dùng cùng đầu nối như khi thành phần thiểu số ở trạng thái tinh khiết; bảng tra chỉ mang tính hướng dẫn và cần hỏi lại nhà cung cấp khí để xác định đầu nối CGA thực tế khi đặt van giảm áp. Luôn xác nhận đầu van bằng văn bản trong đơn hàng/PO, đặc biệt khi bạn đang dùng lại van giảm áp có sẵn.
5. An toàn, bảo quản và hồ sơ đi kèm
5.1. Nguyên tắc an toàn
- Nguy cơ chính là ngạt, không phải cháy. Bảo đảm thông gió tại nơi sử dụng; với không gian kín, lắp cảm biến O2 và tuân thủ quy trình vào không gian hạn chế.
- Không để bình nơi nhiệt độ > 50 °C, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh nguồn nhiệt.
- Cố định bình bằng xích/giá đỡ, luôn đậy nắp chụp van khi vận chuyển và khi không sử dụng.
- Không tự ý chuyển nạp, sang chiết hoặc pha loãng — thao tác này làm mất hiệu lực chứng chỉ COA và có thể phá vỡ điều kiện phân loại không cháy.
- Kiểm định chai chịu áp lực định kỳ theo quy định về an toàn, vệ sinh lao động hiện hành đối với thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt; không sử dụng chai quá hạn kiểm định.
Lưu ý: các nghĩa vụ pháp lý cụ thể về khai báo hóa chất, kế hoạch/biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất và điều kiện kho chứa cần được đối chiếu với quy định hiện hành tại thời điểm áp dụng và với khối lượng tồn trữ thực tế của từng cơ sở.
5.2. Bộ hồ sơ chuẩn cần yêu cầu nhà cung cấp
Một lô khí trộn H2 5% balance N2 đạt chuẩn phải đi kèm tối thiểu:
| Tài liệu | Vai trò |
|---|---|
| COA (Certificate of Analysis) | Nồng độ chứng nhận, độ không đảm bảo đo, ngày phân tích, hạn dùng, số hiệu bình |
| CQ (Certificate of Quality) | Xác nhận chất lượng lô hàng của nhà sản xuất |
| MSDS/SDS | Phiếu an toàn hóa chất — bắt buộc cho hồ sơ EHS nội bộ |
| Chứng nhận ISO/IEC 17025 | Năng lực phòng thử nghiệm hiệu chuẩn của nhà sản xuất |
| Giấy chứng nhận hợp quy | Điều kiện lưu thông hàng hóa tại Việt Nam |
Ba dòng cần kiểm tra ngay khi nhận COA: ① số hiệu bình có khớp với số dập trên cổ bình không; ② ngày phân tích cách hôm nay bao lâu; ③ hạn sử dụng còn đủ dài so với chu kỳ dùng của bạn hay không. Ba lỗi này chiếm phần lớn các trường hợp hồ sơ bị đánh giá không đạt khi kiểm toán.
Đọc thêm: Khí hiệu chuẩn máy testo
6. Năm lỗi thường gặp khi mua khí trộn H2 5% balance N2
- Chọn nhầm khí nền. Máy đo %LEL dùng cảm biến xúc tác cần nền không khí, không phải nền N2 (xem cảnh báo ở Mục 2.3).
- Chỉ hỏi “5%” mà không hỏi độ chính xác. Chênh lệch giữa ±10% và ±1% là chênh lệch giữa “khí công nghiệp” và “khí chuẩn dùng được cho đo lường pháp lý”.
- Không thống nhất đầu van trước khi chốt PO. Kết quả: bình về kho nhưng nằm chờ vì không lắp được van giảm áp hiện có.
- Bỏ qua ngày phân tích trên COA. Bình có hạn dùng 36 tháng nhưng đã sản xuất 30 tháng trước thì thực tế bạn chỉ còn 6 tháng sử dụng.
- Đặt dung tích không khớp nhu cầu. Bình 40 L cho một dây chuyền dò rỉ chạy 2 ca là hợp lý; nhưng bình 40 L cho một máy đo cầm tay hiệu chuẩn mỗi tháng một lần sẽ hết hạn trước khi dùng hết khí.

7. Mua khí trộn H2 5% balance N2 ở đâu?
OXYMECIE Việt Nam chuyên cung cấp khí đặc biệt, khí hiệu chuẩn và thiết bị ngành khí cho các nhà máy công nghiệp trên toàn quốc.
Chúng tôi cung cấp khí trộn H2 5% balance N2 với:
- Dải dung tích linh hoạt: 8 L – 10 L – 20 L – 40 L, phù hợp từ hiệu chuẩn hiện trường tới sản xuất liên tục.
- Nồng độ pha chế theo yêu cầu — không chỉ 5%, mà còn mọi mức từ ppm tới % vol trong nền N2
- Bộ hồ sơ đầy đủ: COA, CQ, MSDS, chứng nhận ISO 17025 và Giấy chứng nhận hợp quy
- Tư vấn chọn nồng độ, độ chính xác và đầu van đúng theo model thiết bị của bạn — trước khi đặt hàng, không phải sau khi giao hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật tại hai đầu Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Đã đồng hành cùng: Xi măng Thành Thắng, Tập đoàn VAS, Thép Hòa Phát, Nhiệt điện Cẩm Phả, Hóa chất Đức Giang và nhiều nhà máy sản xuất trên cả nước.
📞 Liên hệ nhận báo giá
| Tên Công ty | CÔNG TY CỔ PHẦN OXYMECIE VIỊEET NAM |
|---|---|
| Hotline / Zalo | 0705 171 788 |
| [email protected] | |
| Website | oxymecie.vn |
| VP Hà Nội | Biệt thự 56, Louis XII, KĐT Louis City, P. Hoàng Mai, Hà Nội |
| VP TP.HCM | 28 Phùng Khắc Khoan, P. Tân Định, TP. Hồ Chí Minh |
Gửi cho chúng tôi 3 thông tin: (1) model thiết bị hoặc mục đích sử dụng, (2) dung tích bình mong muốn, (3) độ chính xác yêu cầu — OXYMECIE sẽ phản hồi phương án và báo giá trong vòng 24 giờ làm việc.
OXYMECIE — For a green planet.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Khí trộn H2 5% balance N2 có cháy không? Không. Với nồng độ H2 là 5% — nằm dưới ngưỡng Tci 5,5% mol theo ISO 10156 — hỗn hợp này không tạo thành hỗn hợp cháy nổ khi pha loãng với không khí ở bất kỳ tỷ lệ nào, và được phân loại là khí nén không cháy (Class 2.2). Tuy vậy nó vẫn là khí gây ngạt, cần thông gió khi sử dụng.
❓ Có thể dùng khí trộn H2 5% balance N2 để hiệu chuẩn máy đo khí cháy %LEL không? Thường là không. Cảm biến xúc tác đo %LEL cần oxy trong khí chuẩn để hoạt động, nên phải dùng H2 pha trong nền không khí (ví dụ 2% H2/Air tương đương 50% LEL). Hãy kiểm tra mục “Calibration gas” trong tài liệu kỹ thuật của thiết bị.
❓ Bình 40 lít chứa được bao nhiêu m³ khí? Khoảng 6 m³ ở áp suất nạp 150 bar (40 L × 150 bar = 6.000 lít). Con số thực tế phụ thuộc áp suất nạp ghi trên nhãn bình.
❓ Hạn sử dụng của khí trộn H2 5% balance N2 là bao lâu? Thường 36 – 60 tháng kể từ ngày phân tích, do H2 và N2 đều là khí bền, không phản ứng với thành bình. Dài hơn đáng kể so với các hỗn hợp chứa SO2, NO2 hay H2S (thường chỉ 12 – 24 tháng).
❓ Khí trộn H2 5% balance N2 khác gì forming gas? Về bản chất là một. “Forming gas” là tên gọi theo ứng dụng trong ngành nhiệt luyện và điện tử; forming gas phổ biến nhất chính là tỷ lệ 95% N2 / 5% H2.
❓ Dùng hydro thay helium để dò rỉ có kém chính xác hơn không? Với phương pháp sniffing trên dây chuyền sản xuất, hydro cho độ nhạy đủ tốt và chi phí thấp hơn nhiều. Helium vẫn vượt trội cho các bài toán độ kín cực cao bằng phương pháp chân không với khối phổ kế. Việc lựa chọn phụ thuộc ngưỡng rò rỉ chấp nhận được của sản phẩm.
❓ Đặt hàng cần cung cấp những thông tin gì? Tối thiểu 4 thông tin: nồng độ và độ chính xác yêu cầu, dung tích bình, đầu van kết nối (CGA 580 / CGA 350 / DIN 477), và mục đích sử dụng để chúng tôi kiểm tra tính phù hợp.


Pingback: Khí Hiệu Chuẩn Nhà Máy Thép: Chọn Đúng Theo QCVN 19:2024