Lưu Lượng Kế LZS-100

Lưu lượng kế LZS-100 là một lưu lượng kế dạng ống nhựa, thường được gọi là rotamet, được sử dụng để đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt trong các hệ thống xử lý nước hoặc các ứng dụng công nghiệp nhẹ.

Chỉ có ở

Lưu lượng kế LZS-100 là một lưu lượng kế dạng ống nhựa, thường được gọi là rotamet, được sử dụng để đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt trong các hệ thống xử lý nước hoặc các ứng dụng công nghiệp nhẹ.

1. Thông số kỹ thuật của Lưu lượng kế LZS-100

Thiết bị lưu lượng kế LZS-100 có một số biến thể về dải đo và kiểu kết nối, nhưng có chung các đặc điểm kỹ thuật cơ bản

  • Loại sản phẩm Lưu lượng kế dạng ống nhựa (Rotamet)
  • Model LZS-100 (cũng có biến thể LZS-100F cho kết nối mặt bích)
  • Ứng dụng chính Đo lưu lượng chất lỏng trong hệ thống lọc nước, RO, và công nghiệp
  • Dải đo điển hình 14-90 m³/h hoặc 18-120 m³/h (tùy biến thể cụ thể)
  • Kiểu kết nối Nối keo, nối ren, hoặc nối bích (DN100mm)
  • Vật liệu thân Nhựa AS (Acrylonitrile Styrene) hoặc PC (Polycarbonate)
  • Vật liệu phao Nhựa ABS hoặc PTFE (đảm bảo khả năng chống axit, bazo)
  • Áp suất tối đa Lên đến 6 bar
  • Nhiệt độ môi trường 0 – 60°C
  • Độ chính xác ± 4%
  • Xuất xứ Thường từ các nhà sản xuất Trung Quốc như Yayao Kingtai (Zyia)

2. Phân loại lưu lượng kế LZS-100

Lưu lượng kế LZS-100 là một mã sản phẩm cụ thể của dòng lưu lượng kế dạng ống nhựa (còn gọi là rotamet hoặc flow meter with plastic tube). Việc phân loại lưu lượng kế LZS-100 chủ yếu dựa trên các đặc điểm kỹ thuật sau:

2.1. Phân loại lưu lượng kế LZS-100 theo cấu tạo và phương pháp lắp đặt

Dòng lưu lượng kế LZS-100 được phân loại thành hai kiểu chính dựa trên phương pháp kết nối với hệ thống đường ống:
  • LZS-100 (Kiểu tiêu chuẩn – Nối keo/Nối ren): Đây là loại phổ biến nhất, sử dụng kết nối dạng măng sông (socket end) cho phép dán keo trực tiếp vào ống nhựa uPVC/CPVC hoặc kết nối ren. Kiểu này thường được dùng trong các hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ, nơi áp lực không quá cao.
  • LZS-100F (Kiểu mặt bích – Flange type): Chữ “F” ký hiệu cho “Flange” (mặt bích). Loại này có hai đầu kết nối dạng mặt bích tiêu chuẩn (ví dụ: DN100) để bắt bulông trực tiếp vào mặt bích chờ sẵn trên đường ống kim loại hoặc nhựa. Kiểu này đảm bảo độ kín khít cao hơn, dễ dàng tháo lắp bảo trì và thường dùng trong các hệ thống công nghiệp có lưu lượng và áp suất lớn hơn.

2.2. Phân loại lưu lượng kế LZS-100 theo thang đo (dải đo lưu lượng)

Mặc dù mã chung là lưu lượng kế LZS-100 (chỉ đường kính ống danh định DN100mm), sản phẩm này có nhiều biến thể về dải đo lưu lượng tùy thuộc vào nhà sản xuất và nhu cầu sử dụng. Đây là cách phân loại quan trọng nhất khi lựa chọn sản phẩm:
  • 14 – 90 m³/h: Ứng dụng cơ bản, lưu lượng trung bình
  • 18 – 120 m³/h: Ứng dụng công nghiệp, lưu lượng lớn hơn
  • Các dải đo khác Có thể có các dải đo khác tùy chỉnh theo yêu cầu nhà máy sản xuất.
Khi mua hàng, bạn cần chỉ rõ dải đo mong muốn để nhận được sản phẩm có phao đo và ống côn tương ứng.

2.3. Phân loại lưu lượng kế LZS-100 theo vật liệu chế tạo phao

Vật liệu phao quyết định khả năng chống ăn mòn của lưu lượng kế:
  • Phao nhựa ABS/PVC: Phổ biến, giá thành rẻ, dùng cho nước sạch hoặc hóa chất nhẹ.
  • Phao PTFE (Teflon) / Thép không gỉ: Dùng cho các môi trường hóa chất ăn mòn mạnh (axit, bazơ đậm đặc) để đảm bảo độ bền.

3. Hướng dẫn lắp đặt Lưu lượng kế LZS-100

Hướng dẫn lắp đặt lưu lượng kế LZS-100 yêu cầu sự chính xác để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và có độ chính xác cao. Dưới đây là các bước cơ bản và lưu ý quan trọng khi lắp đặt:

3.1. Nguyên tắc cơ bản của Lưu lượng kế LZS-100

  • Lắp đặt theo phương thẳng đứng: lưu lượng kế LZS-100 là loại rotamet, hoạt động dựa trên nguyên lý trọng lực. Bắt buộc phải lắp đặt thiết bị thẳng đứng tuyệt đối (vuông góc 90 độ so với mặt đất) để phao đo có thể di chuyển tự do và đọc kết quả chính xác nhất.
  • Đo lưu lượng chất lỏng: Thiết bị lưu lượng kế LZS-100 được thiết kế để đo lưu lượng chất lỏng.

3.2. Chuẩn bị

  • Lưu lượng kế LZS-100.
  • Keo dán ống nhựa (nếu dùng loại nối keo tiêu chuẩn).
  • Mặt bích tương thích và bulong (nếu dùng loại LZS-100F mặt bích).
  • Băng tan (nếu dùng kết nối ren).
  • Kìm, cờ lê và vật liệu làm sạch đường ống.

3.3. Các bước lắp đặt lưu lượng kế LZS-100

  • Bước 1: Chuẩn bị vị trí và đường ống
    • Chọn một đoạn ống dẫn thẳng đứng trong hệ thống, tránh xa các điểm rẽ nhánh, van hoặc co cút (elbow) ít nhất 5-10 lần đường kính ống (khoảng 0.5m – 1m đối với DN100) cả phía trước và phía sau lưu lượng kế. Điều này giúp dòng chảy ổn định.
    • Vệ sinh sạch sẽ hai đầu ống, đảm bảo không có bụi bẩn, mạt cưa hoặc vụn nhựa còn sót lại có thể kẹt vào phao đo.
  • Bước 2: Cố định lưu lượng kế
    • Đối với loại lưu lượng kế LZS-100 nối keo/ren:
      • Thoa keo dán chuyên dụng đều và mỏng lên bề mặt tiếp xúc của ống và măng sông lưu lượng kế.
      • Gắn chặt lưu lượng kế vào đường ống theo phương thẳng đứng. Giữ cố định một lúc để keo khô (theo chỉ dẫn của nhà sản xuất keo).
      • Nếu dùng ren, quấn băng tan vào ren và siết chặt vừa đủ, tránh siết quá mạnh làm nứt vỡ phần nhựa của lưu lượng kế.
    • Đối với loại LZS-100F mặt bích:
      • Đặt gioăng đệm làm kín vào giữa mặt bích của lưu lượng kế và mặt bích chờ trên đường ống.
      • Lắp bulông và siết chặt đều các góc đối diện nhau (siết chéo) để đảm bảo độ kín khít và không làm lệch thiết bị.
  • Bước 3: Kiểm tra và vận hành thử
    • Kiểm tra độ thẳng: Sử dụng thước nivo để kiểm tra lại một lần nữa xem lưu lượng kế đã được lắp đặt vuông góc 90 độ so với mặt phẳng ngang chưa.
    • Mở van từ từ: Mở van điều tiết dòng chảy một cách chậm rãi để chất lỏng đi vào lưu lượng kế. Việc mở van đột ngột có thể tạo ra xung áp suất làm hỏng hoặc làm vỡ ống thủy tinh/nhựa.
    • Quan sát phao: Phao sẽ nổi lên theo lưu lượng dòng chảy. Điểm đọc chính xác là mép trên cùng của phao, đối chiếu với vạch chia trên thân ống.
    • Kiểm tra rò rỉ: Quan sát các điểm kết nối để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ nước.
  • Lưu ý quan trọng khi sử dụng
    • Tránh ánh nắng trực tiếp: Vật liệu nhựa AS hoặc PC có thể bị lão hóa dưới ánh nắng mặt trời. Nên lắp đặt ở nơi có mái che hoặc che chắn cẩn thận.
    • Tránh va đập: Ống đo bằng nhựa rất dễ vỡ nếu bị va đập mạnh.
    • Giới hạn áp suất và nhiệt độ: Luôn đảm bảo áp suất và nhiệt độ của chất lỏng trong hệ thống không vượt quá giới hạn cho phép của nhà sản xuất (thường tối đa 6 bar và 60°C).

OXYMECIE VIỆT NAM – tự hào là đơn vị cung cấp sản phẩm UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí cung cấp sản phẩm, dịch vụ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết cung cấp sản phẩm đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !

Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0705.171.788 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.

————————————————————————————————————————————————-

CÔNG TY CỔ PHẦN OXYMECIE VIỆT NAM
☎Hotline: 0705.171.788
📬 Email: [email protected]
🏘KV Miền Bắc: Tầng 5, tòa nhà Nam Hải Lakeview, Lô 1/9A, KCN Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội
🏘KV Miền Nam: Số 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. HCM

1 review for Lưu Lượng Kế LZS-100

  1. Admin

    Sản phẩm tốt, chất lượng, uy tín

Add a review