Lưu lượng kế LZS-150 là một lưu lượng kế dạng ống nhựa lớn (rotamet), được thiết kế để đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng trong các hệ thống công nghiệp có đường kính ống danh định DN150 mm (khoảng 6 inch).
1. Thông số kỹ thuật của Lưu lượng kế LZS-150
- Loại sản phẩm: Lưu lượng kế dạng ống nhựa (Rotamet)
- Model: LZS-150 hoặc LZS-150F (F: Flange – mặt bích)
- Đường kính ống: DN150mm
- Ứng dụng chính: Đo lưu lượng chất lỏng trong xử lý nước, hệ thống RO, công nghiệp hóa chất
- Dải đo điển hình: 20 – 150 m³/h, 25 – 180 m³/h, hoặc 20 – 200 m³/h (tùy biến thể)
- Kiểu kết nối: Mặt bích (phổ biến nhất cho size này) hoặc nối keo
- Vật liệu thân: Nhựa AS hoặc PC trong suốt
- Vật liệu phao: Nhựa ABS hoặc PTFE (chống ăn mòn)
- Áp suất tối đa: Lên đến 0.6 MPa (khoảng 6 bar)
- Nhiệt độ tối đa: 0 – 60°C
- Độ chính xác: Thường là ± 4% toàn thang đo
2. Ứng dụng chính của lưu lượng kế LZS-150
Lưu lượng kế LZS-150 thường được sử dụng trong các hệ thống quy mô lớn, nơi cần giám sát lưu lượng dòng chảy chất lỏng:
- Hệ thống xử lý nước: Giám sát lưu lượng nước cấp, nước thải sau xử lý, hoặc trong các công đoạn của nhà máy nước sạch.
- Công nghiệp RO (Reverse Osmosis): Đo lưu lượng nước trong các hệ thống lọc nước công nghiệp công suất lớn.
- Công nghiệp hóa chất: Sử dụng để đo các chất lỏng không quá ăn mòn nhờ cấu tạo bằng nhựa có độ bền cao
3. Phân loại lưu lượng kế LZS-150
Lưu lượng kế LZS-150 được phân loại chủ yếu dựa trên cấu tạo vật lý, phương pháp lắp đặt và dải đo lưu lượng cụ thể:
3.1. Phân loại theo Kiểu kết nối (Connection Type)
Đây là tiêu chí phân loại quan trọng nhất đối với dòng sản phẩm LZS-150, đặc biệt do kích thước lớn (DN150mm):
- LZS-150F (Loại mặt bích – Flange Type): Đây là biến thể phổ biến nhất và được khuyến nghị cho đường ống DN150. Kết nối mặt bích cung cấp độ ổn định, khả năng chịu lực và áp suất tốt hơn so với nối keo. Nó cho phép tháo lắp dễ dàng để bảo trì. Các mặt bích này thường tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế như JIS 10K, ANSI, hoặc DIN.
- LZS-150 (Loại nối keo/Măng sông): Biến thể này sử dụng kết nối dạng măng sông (socket end) để dán keo trực tiếp vào ống nhựa PVC/UPVC. Mặc dù vẫn có sẵn, kiểu này ít được dùng cho size lớn như DN150 vì kết nối mặt bích an toàn hơn cho áp suất và trọng lượng dòng chảy lớn.
3.2. Phân loại lưu lượng kế LZS-150 theo Dải đo lưu lượng (Flow Rate Range)
Trong cùng mã LZS-150 (cùng đường kính ống), nhà sản xuất cung cấp nhiều dải đo khác nhau tùy thuộc vào thiết kế phao và ống côn bên trong, nhằm đáp ứng các yêu cầu lưu lượng khác nhau của hệ thống:
- Dải lưu lượng thấp: Ví dụ 20–150 m³/h (mét khối trên giờ).
- Dải lưu lượng trung bình: Ví dụ 25 – 180 m³/h.
- Dải lưu lượng cao: Ví dụ 20–200 m³/h.
Việc lựa chọn đúng dải đo giúp tối ưu hóa độ chính xác của thiết bị lưu lượng kế LZS-150 (thường là ±4% toàn thang đo).
3.3. Phân loại lưu lượng kế LZS-150 theo Vật liệu phao đo (Float Material)
Vật liệu phao quyết định khả năng tương thích hóa học của lưu lượng kế với chất lỏng cần đo:
- Phao nhựa ABS/PVC: Lựa chọn tiêu chuẩn, tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng nước sạch, nước thải thông thường, hoặc hóa chất có tính ăn mòn nhẹ.
- Phao PTFE (Teflon) / Thép không gỉ: Dùng cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt hơn, nơi chất lỏng có tính ăn mòn mạnh (axit đậm đặc, kiềm, v.v.).
4. Hướng dẫn lắp đặt lưu lượng kế LZS-150
Lắp đặt lưu lượng kế LZS-150 đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt do kích thước lớn (DN150) và áp lực dòng chảy rất mạnh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
4.1. Nguyên tắc “Vàng” trong lắp đặt lưu lượng kế LZS-150
- Vị trí lắp: Bắt buộc lắp trên đoạn ống thẳng đứng, dòng chảy đi từ dưới lên trên.
- Khoảng cách tiêu chuẩn: Để tránh nhiễu loạn dòng chảy, hãy lắp các van, co cút tối thiểu 1.5 m (phía trước) và 0.75 m (phía sau).
- Độ thẳng: Sử dụng thước nivo để đảm bảo thiết bị không bị nghiêng, tránh làm phao ma sát vào thành ống gây sai số hoặc kẹt phao.
4.2. Các bước lắp đặt đối với lưu lượng kế LZS-150 (Ưu tiên dòng LZS-150F Mặt bích)
Dòng DN150 hầu hết sử dụng mặt bích để đảm bảo an toàn:
- Chuẩn bị: Kiểm tra phao bên trong, đảm bảo phao di chuyển tự do, không bị kẹt bởi vật lạ hoặc vật liệu đóng gói.
- Lắp gioăng: Đặt gioăng làm kín (cao su dày 3-5 mm) vào giữa mặt bích thiết bị và mặt bích đường ống. Vật tư ngành nước Song Phụng khuyên dùng gioăng chuẩn để tránh rò rỉ ở áp suất cao.
- Siết bulông: Xỏ bulông và siết theo hình ngôi sao (đối xứng). Không siết quá chặt một bên ngay lập tức để tránh làm nứt mặt bích nhựa của lưu lượng kế.
- Hệ thống đỡ: Với ống DN150, trọng lượng nước rất nặng. Bạn phải có giá đỡ ống cố định ngay phía dưới và phía trên lưu lượng kế để thiết bị không phải chịu tải trọng của toàn bộ đường ống.
4.3. Vận hành và Bảo dưỡng lưu lượng kế LZS-150
- Mở van từ từ: Tuyệt đối không mở van đột ngột. Áp lực nước va (water hammer) có thể làm phao lao mạnh lên trên, gây vỡ ống nhựa trong suốt.
- Đọc thông số: Đọc giá trị tại mép trên cùng của phao đo.
- Vệ sinh: Nếu ống bị mờ do cặn bẩn, hãy tháo ra và vệ sinh bằng bàn chải mềm và dung dịch tẩy rửa nhẹ, tránh làm trầy xước mặt trong ống nhựa.
4.4. Lưu ý quan trọng đối với lắp đặt lưu lượng kế LZS-150
- Áp suất: Không để hệ thống vượt quá 6 bar.
- Nhiệt độ: Không dùng cho chất lỏng nóng quá 60°C.
- Bảo vệ: Nếu lắp ngoài trời, hãy làm mái che để bảo vệ nhựa AS/PC khỏi bị giòn gãy do tia UV.
OXYMECIE VIỆT NAM – tự hào là đơn vị cung cấp sản phẩm UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí cung cấp sản phẩm, dịch vụ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết cung cấp sản phẩm đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !
Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0705.171.788 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.
————————————————————————————————————————————————-
CÔNG TY CỔ PHẦN OXYMECIE VIỆT NAM ☎Hotline: 0705.171.788 📬 Email: [email protected] 🏘KV Miền Bắc: Tầng 5, tòa nhà Nam Hải Lakeview, Lô 1/9A, KCN Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội 🏘KV Miền Nam: Số 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. HCM






Admin –
Sản phẩm tốt, giá cạnh tranh, chất lượng cao, uy tín