Lưu lượng kế LZS-50 (DN50) là dòng thiết bị đo lưu lượng dạng côn (rotameter) chuyên dụng cho đường ống phi 60 mm. Với thiết kế nhựa trong suốt và phao đo trực quan, sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống lọc nước RO công nghiệp và xử lý nước thải.
1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Lưu Lượng Kế LZS-50
- Model: Lưu lượng kế LZS-50 (Dạng côn, lắp trực tiếp trên đường ống).
- Kích thước định danh: DN50 (Tương đương ống nhựa uPVC Ø60 mm).
- Dải đo phổ biến:
- 0.4 – 4 m³/h.
- 1.0 – 10 m³/h.
- 1.6 – 16 m³/h (Dòng phổ biến nhất).
- Vật liệu: Thân ống bằng nhựa AS cao cấp, phao nhựa ABS hoặc inox 316 chống ăn mòn.
- Kiểu kết nối: dán keo (Socket) hoặc lắp bích/ren tùy biến thể.
- Nhiệt độ & Áp suất: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ < 60 °C và áp suất tối đa 0.6 MPa.
2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Lưu Lượng Kế LZS-50
- Độ bền cao: Chất liệu nhựa AS chịu được tác động của môi trường và một số loại hóa chất nhẹ như axit, bazơ.
- Dễ lắp đặt: Thiết kế dạng In-line cho phép lắp trực tiếp vào đường ống mà không cần bộ chuyển đổi phức tạp.
- Đọc chỉ số dễ dàng: Thân ống trong suốt với vạch chia rõ nét, giúp giám sát lưu lượng tức thời mà không cần nguồn điện.
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Lưu Lượng Kế LZS-50
- Hệ thống lọc nước: Đo lưu lượng nước cấp và nước thành phẩm trong các máy lọc nước RO công suất lớn.
- Xử lý nước thải: Kiểm soát dòng chảy trong các bể lắng, bể lọc.
- Công nghiệp hóa chất: Giám sát lưu lượng dung dịch trong các quy trình pha chế.
4. Phân loại Lưu Lượng Kế LZS-50
4.1. Phân loại lưu lượng kế LZS-50 theo Dải đo Lưu lượng (m³/h hoặc L/h)
- LZS-50 (Dải thấp): Khoảng 0.4 – 4 m³/h hoặc 0.6 – 6 m³/h.
- LZS-50 (Dải trung bình): Khoảng 1 – 10 m³/h.
- LZS-50 (Dải phổ biến): Thường là 1.6 – 16 m³/h (hoặc 400-4000 L/h, 600-6000 L/h).
- LZS-50 (Dải cao hơn): Có thể lên đến 2.5 – 25 m³/h tùy nhà sản xuất.
4.2. Phân loại lưu lượng kế LZS-50 theo Kiểu kết nối (Connection Type)
- Kết nối dán keo (Socket/Slip Joint): Phổ biến nhất. Đầu kết nối được thiết kế để đưa ống nhựa (thường là uPVC, CPVC) vào và dán keo cố định.
- Kết nối ren (Threaded): Ít phổ biến hơn nhưng vẫn có biến thể cho phép vặn ren trực tiếp vào hệ thống ống.
- Kết nối mặt bích (Flange): Một số phiên bản công nghiệp nặng hơn có thể sử dụng mặt bích để đảm bảo độ chắc chắn và dễ dàng tháo lắp bảo trì.
4.3. Phân loại lưu lượng kế LZS-50 theo Vật liệu chế tạo
- Phổ thông: Phao đo và các khớp nối bằng nhựa ABS, PP.
- Chống ăn mòn/Công nghiệp: Phao đo bằng thép không gỉ (Inox 316) để chịu được hóa chất tốt hơn.
5. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chuẩn Kỹ Thuật Lưu Lượng Kế LZS-50
- Vị trí: Lắp đặt theo phương thẳng đứng, chiều dòng chảy từ dưới lên trên.
- Khoảng cách: Đảm bảo đoạn ống thẳng trước và sau lưu lượng kế tối thiểu gấp 5-10 lần đường kính ống để dòng chảy ổn định.
- Kết nối: Sử dụng keo dán ống nhựa chuyên dụng để đảm bảo độ kín khít tại các đầu nối DN50
OXYMECIE VIỆT NAM – tự hào là đơn vị cung cấp sản phẩm UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí cung cấp sản phẩm, dịch vụ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết cung cấp sản phẩm đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !
Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0705.171.788 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.
————————————————————————————————————————————————-
CÔNG TY CỔ PHẦN OXYMECIE VIỆT NAM ☎Hotline: 0705.171.788 📬 Email: [email protected] 🏘KV Miền Bắc: Tầng 5, tòa nhà Nam Hải Lakeview, Lô 1/9A, KCN Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội 🏘KV Miền Nam: Số 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. HCM






Admin –
Sản phẩm tốt, chất lượng, dịch vụ cao, uy tín, sáng tạo