Lưu Lượng Kế LZS-65

Lưu lượng kế LZS-65 là một lưu lượng kế dạng ống nhựa (rotameter) cỡ lớn, được thiết kế chuyên biệt để đo lưu lượng nước và các chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ trong các hệ thống đường ống DN65 (65mm). Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý diện tích thay đổi, cung cấp kết quả đo trực quan mà không cần nguồn điện.

Chỉ có ở

Lưu lượng kế LZS-65 là một lưu lượng kế dạng ống nhựa (rotameter) cỡ lớn, được thiết kế chuyên biệt để đo lưu lượng nước và các chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ trong các hệ thống đường ống DN65 (65mm). Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý diện tích thay đổi, cung cấp kết quả đo trực quan mà không cần nguồn điện.

1. Thông số Kỹ thuật của Lưu lượng kế LZS-65

Lưu lượng kế LZS-65 có các thông số kỹ thuật chính được nhiều nhà cung cấp xác nhận:
  • Model: LZS-65
  • Kích thước đường ống: DN65 (tương đương khoảng ống phi 75mm khi kết nối dán keo)
  • Dải đo lưu lượng: Đa dạng, phổ biến từ 5-25 m³/h hoặc 8-40 m³/h; có thể lên tới 12-60 m³/h
  • Vật liệu thân ống: Nhựa AS (Acrylonitrile Styrene) hoặc PC (Polycarbonate)
  • Vật liệu phao đo: Nhựa ABS hoặc Inox 316L (tùy chọn)
  • Áp suất làm việc tối đa: Tối đa 0.6 MPa (khoảng 6 bar)
  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 0°C đến 60°C
  • Độ chính xác Thường là ±4%
  • Kiểu lắp đặt: Lắp đặt thẳng đứng, dòng chảy từ dưới lên trên

2. Ứng dụng chính của Lưu lượng kế LZS-65

Nhờ khả năng đo lưu lượng lớn và vật liệu chống ăn mòn, Lưu lượng kế LZS-65 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và xử lý môi trường: 
  • Hệ thống xử lý nước: Giám sát lưu lượng trong các nhà máy nước sạch, hệ thống lọc nước công suất lớn (ví dụ: RO 250L/h đến 100m³/h).
  • Công nghiệp hóa chất: Đo các chất lỏng có tính ăn mòn như nước biển, nước lợ, hoặc nước có độ pH thấp/cao.
  • Các ngành khác: Kiểm soát dòng chảy trong các quy trình sản xuất thực phẩm, dược phẩm, và hệ thống nước tuần hoàn. 

3. Biến thể sản phẩm của lưu lượng kế LZS-65

Sản phẩm có các biến thể chính dựa trên kiểu kết nối và dải đo:
  • Lưu lượng kế LZS-65 dạng dán keo (Socket connection): Loại phổ biến nhất, sử dụng keo dán chuyên dụng cho ống nhựa PVC/uPVC.
  • Lưu lượng kế LZS-65 dạng ren (Threaded connection): Sử dụng kết nối ren trong hoặc ren ngoài DN65.
  • Lưu lượng kế LZS-65 dạng mặt bích (Flange connection): Dành cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu kết nối chắc chắn hơn, dễ bảo trì.
  • Dải đo: Tùy chọn dải đo thấp (5-25m³/h) hoặc cao (8-40m³/h, 12-60m³/h) để phù hợp với công suất của từng hệ thống cụ thể. 

4. Phân loại lưu lượng kế LZS-65

Phân loại lưu lượng kế LZS-65 cũng tương tự như các dòng LZS khác, chủ yếu dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế và đặc điểm kỹ thuật vật lý. Các tiêu chí phân loại chính bao gồm:

4.1. Phân loại lưu lượng kế LZS-65 theo Dải đo Lưu lượng (Measuring Range)

Đây là tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn sản phẩm, xác định khả năng đo lưu lượng nước hoặc chất lỏng đi qua trong một đơn vị thời gian (thường là m³/h).
  • Lưu lượng kế LZS-65 (Dải đo thấp): Ví dụ: 5 – 25 m³/h hoặc 4 – 40 m³/h. Phù hợp với các hệ thống có lưu lượng trung bình.
  • Lưu lượng kế LZS-65 (Dải đo tiêu chuẩn): Phổ biến nhất là 8 – 40 m³/h (hoặc 8.3 – 41.6 L/phút).
  • Lưu lượng kế LZS-65 (Dải đo cao): Ví dụ: 12 – 60 m³/h. Dành cho các hệ thống công nghiệp lớn, lưu lượng chảy mạnh.

4.2. Phân loại lưu lượng kế LZS-65 theo Kiểu kết nối (Connection Type)

Mặc dù đều dành cho đường ống DN65, phương pháp lắp đặt vào hệ thống ống có thể khác nhau:
  • Lưu lượng kế LZS-65 Kết nối dán keo (Socket Connection/Slip Socket): Đây là loại phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam do sự tương thích cao với ống nhựa uPVC/PVC phi 75 mm (kích thước bên ngoài của đầu nối LZS-65 thường là 75 mm). Sử dụng keo dán chuyên dụng để cố định, đảm bảo độ kín khít.
  • Lưu lượng kế LZS-65 Kết nối ren (Threaded Connection): Ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sản xuất, cho phép vặn trực tiếp vào các hệ thống ống có sẵn ren.
  • Lưu lượng kế LZS-65 Kết nối mặt bích (Flange Connection): Phiên bản công nghiệp thường có thiết kế chắc chắn hơn để chịu tải trọng đường ống. Sử dụng bulong để cố định với mặt bích tiêu chuẩn (ví dụ: PN10, JIS10K) trên đường ống.

4.3. Phân loại lưu lượng kế LZS-65 theo Vật liệu Phao đo và Phụ kiện

Thân ống chính thường là nhựa AS hoặc Acrylic trong suốt. Tuy nhiên, các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng có thể thay đổi tùy thuộc vào khả năng chống ăn mòn yêu cầu:
  • Phiên bản tiêu chuẩn: Phao đo và các linh kiện nhỏ khác bằng nhựa ABS hoặc PP.
  • Phiên bản chống ăn mòn: Phao đo bằng thép không gỉ Inox 316 để tăng khả năng chịu đựng khi đo các dung dịch hóa chất nhẹ hoặc nước biển.
Tóm tắt: Khi lựa chọn LZS-65, bạn cần xác định rõ lưu lượng tối đa bạn cần đo, kiểu kết nối nào phù hợp với hệ thống ống hiện tại, và loại vật liệu phao (nhựa hay inox) để đảm bảo độ bền.

5. Hướng dẫn lắp đặt lưu lượng kế LZS-65

Việc lắp đặt lưu lượng kế LZS-65 (DN65) đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác (sai số ±4%) và tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
5.1. Nguyên tắc vàng khi lắp đặt lưu lượng kế LZS-65

  • Vị trí: Phải lắp đặt theo phương thẳng đứng 90 độ.
  • Hướng dòng chảy: Luôn đi từ dưới lên trên (theo chiều mũi tên in trên thân ống). Nếu lắp ngược hoặc nằm ngang, phao sẽ không nâng lên đúng mức lưu lượng.
  • Đoạn ống thẳng: Để dòng chảy ổn định, cần đảm bảo đoạn ống thẳng trước lưu lượng kế dài ít nhất 10 lần đường kính ống (10D) và sau lưu lượng kế là 5 lần (5D). Với LZS-65 (phi 75mm), đoạn trước nên dài khoảng 75cm.

5.2. Các bước lắp đặt chi tiết của lưu lượng kế LZS-65

  • Vệ sinh ống: Làm sạch bụi bẩn và dầu mỡ tại đầu ống phi 75 mm (uPVC/PVC) và mặt trong đầu kết nối của LZS-65.
  • Bôi keo: Sử dụng keo dán nhựa chuyên dụng, bôi đều lên cả hai bề mặt tiếp xúc.
  • Kết nối: Đưa ống vào đầu kết nối nhanh chóng và giữ chặt trong khoảng 30 giây. Lưu ý không để keo dư chảy vào bên trong ống đo làm kẹt phao.
  • Cân chỉnh: Dùng thước nivo (thước thủy) để đảm bảo lưu lượng kế không bị nghiêng. Độ nghiêng quá mức sẽ gây ma sát giữa phao và thành ống, làm sai lệch kết quả.

5.3. Lưu ý vận hành và bảo trì của lưu lượng kế LZS-65

  • Mở van từ từ: Khi vận hành hệ thống, hãy mở van chặn chậm rãi. Nếu mở đột ngột, áp lực nước mạnh sẽ đẩy phao va đập mạnh vào chốt chặn phía trên gây nứt vỡ thân nhựa AS.
  • Tránh rung lắc: Không lắp đặt thiết bị gần các nguồn gây rung động mạnh như máy bơm cao áp mà không có giá đỡ cố định.
  • Cách đọc chỉ số: Đọc giá trị tại mặt phẳng rộng nhất (phần đỉnh) của phao đo. Hãy nhìn ngang tầm mắt để tránh sai số do góc nhìn.
  • Vệ sinh định kỳ: Nếu chất lỏng có cặn, thân ống nhựa sẽ bị mờ theo thời gian. Nên lắp thêm Y lọc phía trước để bảo vệ thiết bị và định kỳ tháo nắp vặn để vệ sinh bên trong bằng khăn mềm (tránh dùng vật sắc nhọn làm trầy xước lòng ống).

OXYMECIE VIỆT NAM – tự hào là đơn vị cung cấp sản phẩm UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí cung cấp sản phẩm, dịch vụ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết cung cấp sản phẩm đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !

Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0705.171.788 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.

————————————————————————————————————————————————-

CÔNG TY CỔ PHẦN OXYMECIE VIỆT NAM
☎Hotline: 0705.171.788
📬 Email: [email protected]
🏘KV Miền Bắc: Tầng 5, tòa nhà Nam Hải Lakeview, Lô 1/9A, KCN Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội
🏘KV Miền Nam: Số 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. HCM

1 review for Lưu Lượng Kế LZS-65

  1. Admin

    Sản phẩm tốt, chất lượng, dịch vụ và uy tín, độ tin cậy cao

Add a review